russian federation

russian federation

The Russian Federation is a vast country with diverse landscapes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên bang Nga: "Russian Federation" tên chính thức của quốc gia Nga, một liên bang nằmđông bắc châu Âu bắc châu Á. Trước đây một phần của Liên (Soviet Russia), từ năm 1991, đây một quốc gia độc lập.

dụ sử dụng
  • (Liên bang Nga quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích đất liền.)
  • (Liên bang Nga gia nhập Liên Hợp Quốc vào năm 1945 với tư cách thành viên sáng lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Russian Federation" thường được dùng trong các văn bản pháp , chính trị, ngoại giao để chỉ quốc gia này một cách chính thức.

    • The treaty was signed between the Russian Federation and the People's Republic of China. (Hiệp ước được ký kết giữa Liên bang Nga Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
  • "Russian Federation" khác với "Russia" ở chỗ nhấn mạnh cấu trúc liên bang của quốc gia, bao gồm nhiều chủ thể liên bang (như các nước cộng hòa, krai, tỉnh, v.v.).

    • The Russian Federation consists of 85 federal subjects. (Liên bang Nga bao gồm 85 chủ thể liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Russia (danh từ riêng): tên thông thường của quốc gia này.

    • Russia is known for its vast landscapes and cultural heritage. (Nga nổi tiếng với cảnh quan rộng lớn di sản văn hóa.)
  • Soviet Union (danh từ riêng): tên của nhà nước liên bang trước đây, tồn tại từ năm 1922 đến 1991, Nga một phần chính.

    • The Soviet Union dissolved in 1991, leading to the independence of the Russian Federation. (Liên tan rã vào năm 1991, dẫn đến sự độc lập của Liên bang Nga.)
Từ đồng nghĩa
  • Russia: tên ngắn gọn, thông dụng hơn.
  • The Russian Federation: tên chính thức, trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Federal subject (danh từ): chủ thể liên bang, đơn vị hành chính trong Liên bang Nga.
    • Moscow is a federal subject of the Russian Federation. (Moscow một chủ thể liên bang của Liên bang Nga.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Russian Federation". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, có thể gặp cụm từ:
    • "From the Soviet Union to the Russian Federation": từ Liên đến Liên bang Nga, chỉ sự chuyển đổi chính trị.
    • The country underwent a major transformation from the Soviet Union to the Russian Federation in the 1990s. (Quốc gia này đã trải qua một sự chuyển đổi lớn từ Liên sang Liên bang Nga vào những năm 1990.)

Từ chứa "russian federation"